Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nữ 7 tuổi Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 12:49:11, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess
Startrangliste
| Nr. | | Name | Land | sex | Typ | Gr | Verein/Ort |
| 1 | | Bùi, Hương Lê | HLI | | G07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 2 | | Bùi, Nguyễn Khánh Hân | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 3 | | Cao, Hoàng Diệp Thảo | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 4 | | Chu, Ngọc Cát Tường | TTH | | G07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 5 | | Dương, Gia Linh | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 6 | | Đinh, Bảo Ngọc | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 7 | | Đinh, Ngọc Tú Linh | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 8 | | Đoàn, Dương Tuệ Anh | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 9 | | Đoàn, Lê Ngọc Trà | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 10 | | Đoàn, Nhã An | CLY | | G07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 11 | | Hà, Minh Anh | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 12 | | Hậu, Trần Bảo Châu | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 13 | | Hoàng, Lan Châu | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 14 | | Hoàng, Ngô Bảo Ngân | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 15 | | Hồ, Ngọc Cát Tường | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 16 | | Lăng, Cát Vy Anh | DVL | | G07 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 17 | | Lầm, Ngọc Bình An | NBD | | G07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 18 | | Lê, Minh Huyền | POI | | G07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 19 | | Lê, Ngọc An Nhiên | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 20 | | Lê Ngọc Khánh Ngân, | CAX | | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 21 | | Lê, Nguyễn Bảo Quyên | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 22 | | Lê, Phương Bảo Hân | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 23 | | Lê, Trúc Gia Nghi | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 24 | | Lê, Ý Linh | DTL | | G07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 25 | | Mai, Quỳnh An | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 26 | | Nguyễn, Bảo Nhã Đan | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 27 | | Nguyễn, Cát Tường Vy | TBL | | G07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 28 | | Nguyễn, Đặng Phương Thảo | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 29 | | Nguyễn, Đinh Tuệ Mẫn | DVL | | G07 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 30 | | Nguyễn, Đoàn Bảo An | TVL | | G07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 31 | | Nguyễn, Hạ Lâm | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 32 | | Nguyễn, Hoài Thanh | LT1 | | G07 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 33 | | Nguyễn, Hoàng Khánh Ngân | HLI | | G07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 34 | | Nguyễn, Lê Nam Phương | TVL | | G07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 35 | | Nguyễn, Ngọc Hà | TTD | | G07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 36 | | Nguyễn, Ngọc Khuê | TVL | | G07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 37 | | Nguyễn, Ngọc Phúc An | N2B | | G07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 38 | | Nguyễn, Ngọc Tuệ Nhi | XHO | | G07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 39 | | Nguyễn, Phạm Quỳnh Chi | N2B | | G07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 40 | | Nguyễn, Phương Bảo Ngọc | MLI | | G07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 41 | | Nguyễn, Quỳnh Chi | TTH | | G07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 42 | | Nguyễn, Quỳnh Chi | LLD | | G07 | | Long Lanh - Lạc Dương |
| 43 | | Nguyễn, Trần Anh Thư | LCY | | G07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 44 | | Phạm, Bích Trâm | LDT | | G07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 45 | | Phạm, Hoàng Đan Thanh | DTD | | G07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 46 | | Phạm, Minh Hà An | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 47 | | Phạm, Nhật Thiên An | HLI | | G07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 48 | | Phan, Mai Quỳnh Anh | KDO | | G07 | | Th Kim Đồng |
| 49 | | Phan, Ngọc Phương Linh | LT1 | | G07 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 50 | | Phan, Nguyễn Tường Vy | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 51 | | Thái, Diệp Anh | LDT | | G07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 52 | | Thái, Phan Nhã Quỳnh | XHO | | G07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 53 | | Thái, Thuỳ Bảo Như | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 54 | | Thái, Trân | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 55 | | Trần, Bảo Tuệ An | LQL | | G07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 56 | | Trần, Lê Phương Vy | LTK | | G07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 57 | | Trần, Nhã Lan Chi | NBD | | G07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 58 | | Trần, Phương Bảo An | TBL | | G07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 59 | | Trần, Thị Hoài An | CLY | | G07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 60 | | Trịnh, Nguyễn Kỳ Anh | N2B | | | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 61 | | Trương, Bảo Tuệ An | NTL | | G07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 62 | | Trương, Đinh Bảo Ngọc | POI | | G07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 63 | | Vân, Hoàng Yến | KDO | | G07 | | Th Kim Đồng |
| 64 | | Võ, Khả Hy | ATE | | G07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 65 | | Võ Nguyễn Khánh My, | CAX | | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 66 | | Vũ, Song Như Ngọc | ATE | | G07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 67 | | Vũ, Trần Châu Mỹ | KDO | | G07 | | Th Kim Đồng |
|
|
|
|